Mưa đêm lất phất, gió thổi qua rặng tre cuối làng kêu xào xạc như ai đang khóc. Tôi nằm nghe, mắt mở thao láo trong căn phòng nhỏ chỉ có một ô cửa sổ nhìn ra sông. Căn nhà này tôi đã sống mười một năm, từ ngày bảy tuổi bị một người đàn ông lạ mặt dắt từ trại mồ côi về, bảo: “Từ nay gọi bố là bố.”
Ông tên Hùng, bốn mươi hai tuổi khi nhận nuôi tôi, giờ đã ngoài năm mươi, tóc bạc gần nửa đầu, lưng còng vì ngày ngày cúi trên bàn mộc. Ông thương tôi theo cách mà người ngoài nhìn vào sẽ thấy kỳ quặc: không bao giờ cho tôi cắt tóc ngắn, không cho mặc quần áo con trai ở nhà, chỉ có váy. Những chiếc váy hoa văn nhỏ, váy lụa mỏng, váy bông xòe như công chúa mà ông mua từ tiệm cũ ở chợ tỉnh. “Con gái rượu của bố phải đẹp,” ông nói, mắt long lanh như nhìn một viên ngọc quý vừa nhặt được.
Tôi sợ làm ông buồn nên nghe lời. Ở trường làng, tôi mặc đồng phục nam, tóc dài buộc đuôi gà thấp, bạn bè gọi “thằng Lâm tóc dài”. Về nhà, tôi cởi bỏ áo sơ mi xanh, mặc váy, thả tóc, để ông chải, để ông gọi “Linh ơi, con gái bố đâu rồi?”. Tôi nghĩ đó là trò chơi của người lớn cô đơn. Tôi thương ông, nên chơi cùng.
Cho đến đêm sinh nhật mười tám tuổi.
Hôm ấy ông làm mâm cơm thịnh soạn nhất từ trước đến nay: gà luộc lá chanh, cá lóc nướng trui, canh chua bông điên điển, và một chiếc bánh gatô nhỏ xíu có mười tám cây nến. Ông mặc áo sơ mi trắng phin cũ, thắt nơ đỏ, trông trẻ đi chục tuổi. Ông rót rượu ra hai cái chén nhỏ, đẩy một chén về phía tôi.
“Con lớn rồi. Uống với bố một chén chúc mừng tuổi thành niên.”
Tôi uống. Rượu đắng và ngọt cùng lúc, bỏng rát cổ họng. Ông nhìn tôi hồi lâu, mắt đỏ hoe.
“Bố có chuyện phải nói với con. Chuyện bố giấu mười một năm nay.”
Tôi cười gượng: “Bố lại bảo con đẹp như công chúa hả? Con lớn rồi bố ơi.”
Ông lắc đầu, giọng trầm xuống đến mức tôi chưa từng nghe bao giờ.
“Không. Bố sắp kể con nghe chuyện về đứa con gái đã chết của bố.”
Không khí trong phòng đột ngột nặng như có ai đổ chì vào không khí. Ông lấy từ ngăn kéo ra một chiếc hộp gỗ nhỏ, mở khóa bằng chìa đeo cổ. Bên trong là một tấm ảnh siêu âm đã ố vàng, một sợi dây chuyền bạc có mặt trái tim nhỏ xíu, và một chiếc váy trắng trẻ con bằng vải voan, nhỏ xíu, chưa từng được mặc.
“Năm Linh của bố lên bảy tháng trong bụng mẹ, bác sĩ bảo là con gái. Bố mừng đến phát điên. Bố đặt tên con là Linh, may váy, sắm nôi, sắm cả đôi giày vải trắng thêu hoa cúc. Rồi một chiều mẹ con bị tai nạn xe trên đường về quê ngoại. Mẹ con mất tại chỗ. Linh của bố… cũng mất theo mẹ. Bảy tháng, mà bác sĩ bảo phổi chưa kịp thở đã tím ngắt.”
Ông ngừng lại, tay run run vuốt tấm ảnh siêu âm như vuốt mặt một đứa trẻ đang ngủ.
“Bố ôm xác con gái bé bỏng chưa kịp đặt tên về nhà. Cái nôi trống. Chiếc váy trắng bỏ trong tủ. Bố sống như người chết suốt bảy năm, chỉ biết cưa gỗ, đục đẽo những con búp bê gỗ giống con gái càng ngày càng giống… cho đến ngày bố nhìn thấy con trong trại mồ côi. Con bảy tuổi, tóc dài, mặt tròn, mắt to. Giống Linh của bố đến tám phần. Bố run lên, bố nghĩ: Trời cho bố một Linh khác.”
Tôi thấy sống lưng lạnh toát. Mười một năm sống trong nhà này, tôi chưa bao giờ nghe ông nhắc đến vợ, đến đứa con đã chết. Tôi chỉ biết ông góa vợ, không con cái, cô độc.
Ông nhìn thẳng vào mắt tôi, nước mắt lăn lăn dài trên gò má đầy nếp nhăn.
“Bố ích kỷ lắm. Bố muốn giữ con lại, nên nhận nuôi con về. Bố để tóc con dài, bắt con mặc váy, gọi con là con gái, vì mỗi lần con mặc váy, bố lại thấy Linh của bố sống lại một chút. Bố biết con là con trai, nhưng bố cố tình lừa cả thế giới, lừa cả con, để được gọi con là công chúa thêm một lần nữa. Bố điên, Lâm ơi…”
Ông quỳ sụp xuống sàn nhà, đầu gục giữa hai tay tôi.
“Bố sai rồi. Bố đã cướp của con mười một năm được làm con trai thật sự. Bố ép con sống trong cái lồng kính mà chính bố dựng lên để an ủi trái tim bố. Bố không xứng làm cha…”
Tôi chết lặng. Không phải vì giận, mà vì thương đến xé lòng. Tôi ôm lấy ông, cảm nhận bờ vai gầy run lên từng chập trong vòng tay mình. Người đàn ông cả đời chỉ biết đóng búp bê gỗ, đóng quan tài cho người làng, mà chưa bao giờ đóng nổi một cái tổ ấm lành lặn cho chính mình.
Tôi khóc. Lần đầu tiên tôi khóc trước mặt ông.
“Bố đừng quỳ. Con không trách bố. Con chỉ… không biết phải làm sao với mười một năm con đã sống như một Linh không có thật.”
Ông ngẩng lên, mắt đỏ hoe nhưng lần này sáng hơn.
“Vậy từ mai, con cắt tóc đi. Mua quần áo con trai về mặc. Gọi bạn bè đến nhà chơi bóng rổ ngoài sân cũng được. Bố sẽ gọi con là Lâm, không gọi Linh nữa. Bố sẽ học cách gọi con là con trai. Chỉ cần con còn cho bố gọi là bố, còn về nhà này ngủ một giường với bố mỗi khi mưa gió, là bố mãn nguyện rồi.”
Tôi gật đầu, nước mắt rơi xuống mu bàn tay ông, nóng hổi.
Những tháng sau đó là những tháng kỳ diệu nhất và cũng khó khăn nhất trong đời tôi.
Tôi cắt tóc. Lần đầu tiên sau mười một năm, tôi thấy gáy mình. Cảm giác gió lùa vào da thịt trần, vừa sợ vừa sướng rợn người. Tôi mua quần jeans, áo phông, giày sneaker. Tôi đứng trước gương, nhìn một Lâm mười tám tuổi vụng về, vai hơi tròn vì lâu không tập thể thao, da trắng vì ít ra nắng, nhưng là Lâm – không phải Linh.
Ông nhìn tôi, ban đầu không quen, mắt ông hay lạc đi như tìm kiếm một bóng hình cũ. Có lần tôi nghe ông gọi trộm “Linh ơi” trong giấc ngủ, rồi giật mình tỉnh giấc, lầm bầm “Lâm… gọi Lâm chứ, xin lỗi con”.
Nhưng ông cố. Ông học cách vỗ vai tôi thay vì vuốt tóc. Học gọi “con trai bố” thay vì “công chúa”. Ông dọn sạch những chiếc váy cũ, chỉ giữ lại một chiếc váy trắng nhỏ xíu trong hộp gỗ, khóa lại, cất lên nóc tủ cao, nói: “Của Linh thật của bố. Còn con là Lâm, con trai của bố bây giờ.”
Có một buổi chiều, ông lặng lẽ đóng một con búp bê gỗ cuối cùng. Không phải búp bê mặc váy trắng. Đó là một thằng bé trai tóc ngắn, mặc áo phông số 10, tay cầm quả bóng rổ tí hon. Ông sơn đôi giày vải màu đỏ rực cho “Lâm”. Ông đặt nó trên kệ, cạnh những con búp bê công chúa cũ, rồi cười hiền: “Bố cuối cùng cũng có một thằng cu nhà nghèo mà.”
Ngày tôi tròn mười chín tuổi, ông đột quỵ trong xưởng mộc. Tôi tìm thấy ông nằm giữa đống mạt cưa, tay vẫn ôm con búp bê gỗ hình tôi, miệng mấp máy gọi “Lâm… Lâm của bố…”
Tôi ôm ông, gọi xe cấp cứu. Ông tỉnh lại sau ba ngày hôn mê. Bác sĩ nói ông sẽ liệt nửa người, nói khó, sống được thêm vài năm nếu tôi chăm sóc cẩn thận.
Tôi nghỉ học một năm đại học, ở nhà chăm ông. Tôi bế ông ra phơi nắng mỗi sáng, đút ông từng thìa cháo, tối đến kê thêm cái võng bên giường ông như ngày nhỏ ông kê cho tôi ngủ.
Một đêm mưa lớn, ông nắm tay tôi, giọng thều thào:
“Con có… hận bố không?”
Tôi lắc đầu, nước mắt rơi xuống tay ông.
“Con chỉ hận con chưa kịp nói sớm hơn: Con thương bố nhiều lắm. Dù ngày xưa bố gọi con là công chín hay Lâm thì con vẫn là con của bố.”
Ông mỉm cười, nụ cười trong trẻo như trẻ con.
“Bố… mãn nguyện rồi.”
Sáng hôm sau ông đi trong giấc ngủ, tay vẫn nắm tay tôi, miệng còn hơi mấp máy: “Lâm… con trai bố…”
Tôi lo cho ông một tang lễ giản dị. Làng xóm đến rất đông, ai cũng nói: “Ông Hùng tốt bụng, nuôi thằng bé mồ côi thành người, thương con lắm.”
Chiều tiễn ông ra nghĩa trang, tôi mặc áo sơ mi trắng, quần jeans, tóc cắt ngắn ướt mưa. Trên mộ ông, tôi đặt hai thứ: con búp bê gỗ hình “Lâm” ông đóng trước lúc mất, và một dải ruy băng hồng nhạt – dải ruy băng duy nhất còn sót lại từ những chiếc váy ngày xưa tôi từng mặc cho ông vui.
Tôi thì thầm trước nấm mồ mới:
“Bố ơi, con sống thật tốt. Con sẽ là Lâm, con trai của bố. Còn Linh thì con xin gửi lại chỗ bố giữ hộ, để bố không cô đơn dưới ấy, được ôm con gái của bố như ngày xưa bố vẫn mơ.”
Gió thổi qua, rặng tre lại xào xạc.
Tôi nghĩ ông nghe thấy, vì lúc quay lưng bước về, tôi thấy nắng lấp ló hiện ra sau đám mây xám xá xào xạc.
Lâm của bố đi đây, bố ơi. Con về nhà.