Tôi về quê vào một buổi chiều oi ả, gió từ cánh đồng lùa vào khung cửa xe khách khiến bụi vương trên tóc. Ba tháng liền tôi làm ca đêm ở khu công nghiệp tận miền trong, hôm nay mới xin nghỉ được mấy hôm để về thăm nhà. Vừa đặt chân xuống sân, hai đứa con bám lấy tôi như sợ tôi lại đi ngay.
“Mai hội thôn đấy, về đúng dịp nhé,” mẹ tôi nói, vừa quạt vừa cười.
Tôi cũng thấy vui. Lâu lắm rồi tôi mới về đúng ngày làng mở hội. Người nhà bảo có mâm cho trẻ con nên cứ đưa hai đứa đi cho vui.
Tối hôm đó, tôi nhắn cho bác trưởng khu – bác Bản – để hỏi kỹ về khoản đóng góp. Đi làm xa, tôi vốn sợ nhất là chuyện đi ăn cỗ rồi bị bảo “chưa đóng tiền”. Tôi hỏi cẩn thận:
— “Bác ơi, con với hai cháu mai đi ăn thì cần đóng thêm gì không ạ?”
Bác trả lời nhanh:
— “Không đâu, có mâm trẻ con rồi. Cháu yên tâm.”
Yên tâm.
Hai chữ đơn giản mà khiến lòng tôi nhẹ như gió.

1. Buổi sáng hội làng
Âm thanh loa kéo, tiếng trẻ con chạy rượt, tiếng các cụ già cười nói… tất cả hòa thành cái âm thanh rất quen mà cũng rất xa với người đi làm xa như tôi. Tôi dắt hai đứa vào sân đình. Chúng mắt tròn mắt dẹt nhìn màu sắc, tiếng trống múa lân, rồi hít hà mùi thịt luộc, nem rán.
Tôi đến chào họ hàng. Cô tôi, chú tôi, bác tôi đều hỏi han.
— “Đi làm trong ấy vất vả không cháu?”
— “Lâu lắm mới về ha?”
— “Hai đứa lớn nhanh thế!”
Nghe mà lòng ấm lại.
Khi nghe loa gọi vào mâm, tôi đưa hai đứa đến khu dành cho trẻ con thì thấy đã kín hết chỗ. Một cô trong ban tổ chức nói:
— “Hôm nay trẻ con đông quá, chắc không đủ mâm đâu chị. Chị cho các cháu ngồi cùng mâm chị đi.”
Tôi hơi ngại nhưng không dám hỏi thêm. Bác Bản lúc ấy đang loay hoay phát bát nên tôi không tiện làm phiền. Tôi nghĩ: Trẻ con ăn ít, ngồi tí rồi chạy nhảy thôi.
Tôi dắt hai đứa đến mâm của gia đình mình.
2. Câu nói như một nhát dao
Bác ruột tôi – bác Hảo – đang cầm chai rượu rót cho mấy ông quanh mâm. Vừa thấy tôi dắt hai đứa lại, bác liếc nhẹ rồi buông một câu, giọng nửa đùa nửa mỉa:
— “Ba mẹ con mày sau đi ăn thì cầm thêm bát đi nhá.”
Một giây.
Hai giây.
Ba giây.
Trong ba giây ấy, mặt tôi nóng bừng, như có ai tát mạnh một cái ngay giữa chỗ đông người.
Tôi nghe rõ tiếng mấy người chú trong mâm khẽ “hừ” một tiếng. Một người cười gượng. Một người cúi xuống gắp miếng thịt để giả vờ không nghe thấy. Hai đứa con tôi đứng im, mắt nhìn tôi chờ phản ứng.
Tôi cố cười.
— “Bên mâm trẻ con hết chỗ bác ạ…”
Bác Hảo gắp miếng giò, giọng lạnh tanh:
— “Thì phải biết đường chứ. Ai cũng đưa con vào mâm người lớn thì mâm nào chịu nổi.”
Câu nói nhẹ tênh nhưng đủ nặng để đè lên ngực tôi.
Tôi bối rối, kéo hai đứa ngồi xuống cạnh mình.
Bát đũa đã đủ nhưng câu nói ấy cứ lơ lửng trên đầu như sợi dây căng thẳng.
Tôi chỉ ước gì bác im lặng. Hoặc nói riêng. Hoặc nói nhỏ.
Nhưng không. Bác nói rõ, to, trước bao nhiêu người.
Người làng quê nói thẳng, nhưng đôi khi “thẳng” đến vô tình.
3. Sự im lặng của mâm cỗ
Thức ăn bốc khói. Mùi thơm của thịt nướng, của nem rán, của rượu nếp mới… Nhưng tôi không nuốt nổi.
Hai đứa con nhìn tôi, ngơ ngác. Tôi gắp cho chúng vài miếng. Chúng ăn chẳng được bao nhiêu, chỉ nghịch rau, nghịch đũa. Tại sao ư? Vì chúng nghe thấy. Câu nói ấy rơi thẳng vào tai trẻ con.
Một bé hỏi tôi khẽ:
— “Mẹ ơi… mình bị mắng hả mẹ?”
Tôi nuốt nghẹn.
— “Không con. Không sao đâu.”
Nhưng trong lòng tôi… rối bời.
Tại sao mình đã hỏi trước?
Tại sao mình làm đúng quy định?
Tại sao mình vẫn bị nói như người “ăn cỗ chùa”?
Những câu hỏi dồn lên như sóng.
4. Sau bữa cỗ
Khi mọi người đứng dậy, bác Hảo nhìn tôi lần nữa, có vẻ như vẫn chưa buông được chuyện đó.
— “Đi ăn cỗ thì phải biết lệ làng. Mâm ai người nấy ngồi. Trẻ con có mâm riêng.”
Lần này giọng bác công khai phê bình.
Tôi nhìn bác. Một giây, tôi suýt bật lại. Nhưng rồi tôi nuốt xuống:
— “Vâng… con biết rồi.”
Những người xung quanh nhìn tôi bằng ánh mắt lạ: vừa thương, vừa khó xử, vừa như thể tôi sai thật.
Tôi dắt hai đứa về. Gió đồng chiều hơi lạnh. Tôi cắn chặt môi, sợ chỉ một cái bật tiếng thôi là nước mắt sẽ rơi.
5. Đêm đó
Tôi nằm bên hai con mà không ngủ được.
Tôi bật điện thoại, mở ứng dụng Tóp Tóp.
Tôi viết câu chuyện ra. Không chỉ là bức xúc, mà là nỗi lòng của một người đi xa suốt năm, chỉ về ít hôm mà vẫn thấy mình… lạc lõng ngay trong chính gia đình.
Tôi không nhắc tên ai.
Không nhắc làng nào.
Không chỉ trích nặng.
Tôi chỉ viết đúng những gì đã xảy ra.
Không ngờ bài đăng lan nhanh.
6. Sóng gió từ mạng xã hội
Có người bình luận:
— “Trẻ con ăn có bao nhiêu đâu, nói thế mất lòng quá.”
Có người khác:
— “Nói thế là quê thật, thân còn ngại nói nữa là người ngoài.”
Nhưng cũng có người bảo:
— “Ăn cỗ là phải biết quy tắc. Bác nói đúng.”
Những câu như mũi kim chọc vào từng điểm yếu trong lòng tôi.
Đến tối, họ hàng bắt đầu gọi.
Cô tôi hỏi:
— “Sao cháu đưa chuyện gia đình lên mạng?”
Chú tôi nhắn:
— “Bác Hảo đang khó chịu lắm. Người ta tưởng bác mắng cháu nặng lắm.”
Tôi thở dài.
Tôi không muốn ai bị tổn thương.
Tôi chỉ muốn kể nỗi lòng.
Nhưng hóa ra… nỗi lòng của mình cũng trở thành cái gai chọc vào người khác.
7. Cuộc đối thoại với bác Hảo
Sáng hôm sau, bác Hảo đến nhà. Bác đứng trước cổng, tay chống vào hông. Khi tôi bước ra, bác nói:
— “Cháu viết gì lên mạng đấy? Cả thôn đang bàn tán. Cháu làm bác khó xử quá.”
Tôi hít sâu.
— “Con chỉ kể chuyện. Không nói tên bác. Không nói tên thôn. Người ta tự hiểu.”
Bác cau mày:
— “Nhưng cháu làm như bác xúc phạm mẹ con cháu nặng lắm.”
Tôi nhìn thẳng vào bác:
— “Thế bác nghĩ bác đã không xúc phạm à?”
Bác im.
Một giây.
Hai giây.
Tôi tiếp:
— “Con hỏi trước. Con làm đúng. Chỉ vì mâm trẻ con hết chỗ mà đưa con sang, bác nói như mẹ con con ăn nhờ ở đậu. Nếu bác nói nhỏ, con đâu đau lòng.”
Bác ngập ngừng.
— “Bác… nói vậy cho cháu biết. Kẻo người khác nói thì còn quê hơn.”
Tôi bật cười. Một tiếng cười chua chát.
— “Con đi xa, về có vài hôm. Cả năm mới ăn một mâm cỗ làng. Con không muốn bị ai dạy cách ăn cỗ giữa đám đông. Bác thương con thì bác không nói như thế.”
Lần đầu tiên, bác nhìn tôi hơi khác.
Có gì đó mềm hơn.
Nhưng bác vẫn nói:
— “Chuyện qua rồi. Xóa bài đi. Để lâu người ta lại nói.”
Tôi lắc đầu:
— “Con không xóa. Vì đó là sự thật.”
Bác nhìn tôi lâu thật lâu, rồi quay đi.
8. Phần còn lại của làng quê
Ba ngày sau, ai gặp tôi cũng hỏi:
— “Nghe nói cháu đưa chuyện họ hàng lên mạng hả?”
— “Bác Hảo có ý tốt thôi mà.”
— “Lần sau đừng đưa con đi, phiền lắm.”
Những câu nói tưởng như góp ý, nhưng cứa từng nhát vào lòng.
Tôi vẫn im.
Tôi không muốn giải thích nữa.
Tôi chỉ thấy rõ một điều:
Ở làng, người ta quan tâm lễ nghi hơn cảm xúc.
Quan tâm thể diện hơn lời nói.
Quan tâm “đúng luật” hơn việc có làm tổn thương nhau hay không.
9. Trưa hôm về lại khu công nghiệp
Trước khi đi, mẹ tôi kể nhỏ:
— “Bác Hảo bảo mày giận thì bác cũng buồn. Nhưng bác nói vậy quen rồi. Ở quê người ta không để ý lời. Đừng nghĩ nhiều.”
Tôi mỉm cười.
Tôi hiểu văn hoá quê.
Tôi hiểu con người quê.
Nhưng hiểu… không có nghĩa là không đau.
Tôi nhìn ra cánh đồng lần cuối.
Bóng hai đứa con chạy chơi dưới bóng cây đa cũ.
Tôi tự hỏi:
Mai này, chúng có muốn về quê không nếu những điều như hôm ấy cứ lặp lại?
Một hạt mưa rơi vào tay tôi.
Hay có thể là giọt nước mắt mà tôi không để ý.
10. Kết
Hội làng năm nay chỉ kéo dài vài tiếng.
Nhưng dư âm của nó kéo dài trong tôi rất lâu.
Một câu nói.
Một cái liếc mắt.
Một mâm cỗ.
Tưởng nhỏ.
Nhưng đủ làm người đi xa thấy mình… xa hơn một đoạn nữa.
Tôi không giận bác.
Tôi chỉ buồn.
Buồn vì một người mẹ đưa hai đứa con đi ăn cỗ cộng đồng
… lại thấy mình như người dưng trong chính họ hàng mình.
Buồn vì chỉ một câu nói
… đã bóc trần cái ranh giới giữa “người ở quê” và “người đi xa”.
Buồn vì tôi nhận ra
ở làng, người ta không nhớ bạn làm đúng – họ chỉ nhớ lúc bạn làm “khác”.
Và buồn nhất…
là ngay cả một bữa cỗ vui
cũng có thể khiến trái tim người xa quê
nứt thêm một vệt mỏng.